Kết quả cho “黑客”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hacker (máy tính) (từ mượn)
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ leet
hackathon (từ mượn)
The Matrix (phim 1999)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hacker (máy tính) (từ mượn)
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ leet
hackathon (từ mượn)
The Matrix (phim 1999)