Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黑客”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黑客hēi kè

hacker (máy tính) (từ mượn)

Cụm từ
黑客松hēi kè sōng

hackathon (từ mượn)

Cụm từ
黑客文hēi kè wén

thuật ngữ hacker; ngôn ngữ leet

Cụm từ
黑客帝国Hēi kè Dì guó

The Matrix (phim 1999)

Cụm từ