Kết quả tra từ “黄酮类化合物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄酮类化合物huáng tóng lèi huà hé wù
flavonoid (hóa học)