Kết quả tra từ “鹰雕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹰雕yīng diāo
(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng diều núi (Nisaetus nipalensis), còn gọi là đại bàng diều Hodgson
鹰雕yīng diāo
biến thể của 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]
凤头鹰雕fèng tóu yīng diāo
(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng ưng mào (Nisaetus cirrhatus)