Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹕”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

dùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]

Từ vựng
鹈鹕tí hú

bồ nông

Cụm từ
白鹈鹕bái tí hú

(loài chim ở Trung Quốc) bồ nông trắng lớn (Pelecanus onocrotalus)

Cụm từ
斑嘴鹈鹕bān zuǐ tí hú

(loài chim ở Trung Quốc) bồ nông mỏ đốm (Pelecanus philippensis)

Cụm từ
卷羽鹈鹕juǎn yǔ tí hú

(loài chim ở Trung Quốc) Bồ nông xoăn (Pelecanus crispus)

Cụm từ