Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹂”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

chim hoàng oanh Trung Quốc

Từ vựng
黑头黄鹂hēi tóu huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mũ đen (Oriolus xanthornus)

Cụm từ
黑枕黄鹂hēi zhěn huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)

Cụm từ
黄鹂huáng lí

chim vàng anh (Oriolus chinensis)

Cụm từ
鹊色鹂què sè lí

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoàng anh bạc (Oriolus mellianus)

Cụm từ
金黄鹂jīn huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh Âu Á (Oriolus oriolus)

Cụm từ
细嘴黄鹂xì zuǐ huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mỏ mảnh (Oriolus tenuirostris)

Cụm từ
朱鹂zhū lí

(loài chim ở Trung Quốc) vàng anh mận (Oriolus traillii)

Cụm từ
印度金黄鹂Yìn dù jīn huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) vàng anh Ấn Độ (Oriolus kundoo)

Cụm từ