Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鳞伤”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鳞伤lín shāng

vết cắt và vết bầm như vảy cá; bị cắt xước te tua

Cụm từ
遍体鳞伤biàn tǐ lín shāng

bị thương tích khắp người; bị đánh bầm dập; đầy vết bầm

Cụm từ