Kết quả cho “鲳”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 鯧魚|鲳鱼[chang1 yu2]
cá chim trắng; cá bơ
cá chim đen
cá chim bạc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 鯧魚|鲳鱼[chang1 yu2]
cá chim trắng; cá bơ
cá chim đen
cá chim bạc