Kết quả tra từ “鲳”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲳chāng
xem 鯧魚|鲳鱼[chang1 yu2]
鲳鱼chāng yú
cá chim trắng; cá bơ
银鲳yín chāng
cá chim bạc
乌鲳wū chāng
cá chim đen