Kết quả tra từ “鲅”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲅bà
(dạng kết hợp) cá thu Tây Ban Nha
鲅鱼圈区Bà yú quān qū
quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh
鲅鱼圈Bà yú quān
quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市[Ying2 kou3 shi4], Liêu Ninh
鲅鱼bà yú
cá thu Nhật Bản (Scomberomorus niphonius)