Kết quả tra từ “鱼花”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼花yú huā
cá bột; cá mới nở
木鱼花mù yú huā
xem 柴魚片|柴鱼片[chai2 yu2 pian4]