Kết quả tra từ “魂牵梦绕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
魂牵梦绕hún qiān mèng rào
bị mê hoặc; tò mò; đầy quyến rũ