Kết quả tra từ “高飞远走”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高飞远走gāo fēi yuǎn zǒu
bay cao và chạy xa (thành ngữ); rời đi vội vã đến nơi xa