Kết quả tra từ “高风险”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高风险gāo fēng xiǎn
rủi ro cao
高风险区gāo fēng xiǎn qū
khu vực rủi ro cao