Kết quả tra từ “高歌猛进”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高歌猛进gāo gē měng jìn
tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi