Kết quả tra từ “高平”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高平Gāo píng
Gaoping, thành phố ở 山西[Shan1 xi1]; Cao Bằng, Việt Nam
高平县Gāo píng xiàn
Huyện Gaoping ở phía nam Sơn Tây
高平市Gāo píng shì
Gaoping, thành phố cấp huyện ở Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Sơn Tây