Kết quả cho “高大”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cao; cao lớn; cao ngất
(tiếng lóng) cao cấp, thanh lịch và sang trọng; viết tắt của 高端大氣上檔次|高端大气上档次
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cao; cao lớn; cao ngất
(tiếng lóng) cao cấp, thanh lịch và sang trọng; viết tắt của 高端大氣上檔次|高端大气上档次