Kết quả tra từ “高利”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高利gāo lì
lãi suất cao; cho vay nặng lãi
高利贷gāo lì dài
cho vay nặng lãi; khoản vay lãi suất cao
格里高利Gé lǐ gāo lì
Gregory hoặc Grigory (tên)
格列高利历Gé liè gāo lì lì
lịch Gregory