Kết quả tra từ “高人”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高人gāo rén
người rất tài giỏi
高人一等gāo rén yī děng
vượt trội hơn người khác; ưu việt
最高人民法院Zuì gāo Rén mín Fǎ yuàn
Tòa án Nhân dân Tối cao (Trung Quốc)
最高人民检察院Zuì gāo Rén mín Jiǎn chá yuàn
Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao Trung Quốc