Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “髀”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

mông; đùi

Từ vựng
搏髀bó bì

đánh nhịp bằng cách vỗ đùi

Cụm từ
拊髀fǔ bì

đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng

Cụm từ
周髀算经Zhōu bì suàn Jīng

Châu Bị Toán Kinh, hay Chou Pei Suan Ching, một trong những văn bản cổ nhất của Trung Quốc về thiên văn và toán học

Cụm từ