Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骨骼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
骨骼gǔ gé

xương; bộ xương

Cụm từ
骨骼肌gǔ gé jī

cơ vân

Cụm từ
外骨骼wài gǔ gé

ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)

Cụm từ