Kết quả tra từ “骨骼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨骼gǔ gé
xương; bộ xương
骨骼肌gǔ gé jī
cơ vân
外骨骼wài gǔ gé
ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)