Kết quả tra từ “骞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骞qiān
nâng lên, vươn lên
张骞Zhāng Qiān
Trương Khiên (mất năm 114 TCN), nhà thám hiểm triều Hán thế kỷ 2 TCN