Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马里”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马里Mǎ lǐ

Mali

Cụm từ
马里兰州Mǎ lǐ lán zhōu

Maryland, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
马里兰Mǎ lǐ lán

Maryland, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
马里奥Mǎ lǐ ào

Mario (tên)

Cụm từ
马里博尔Mǎ lǐ bó ěr

Maribor, thành phố lớn thứ hai ở Slovenia

Cụm từ
马里亚纳群岛Mǎ lǐ yà nà Qún dǎo

Quần đảo Mariana ở Thái Bình Dương

Cụm từ
马里亚纳海沟Mǎ lǐ yà nà Hǎi gōu

Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)

Cụm từ
罗马里奥Luó mǎ lǐ ào

Romário

Cụm từ
索马里亚Suǒ mǎ lǐ yà

biến thể của 索馬利亞|索马利亚[Suo3 ma3 li4 ya4]

Cụm từ
索马里Suǒ mǎ lǐ

Somalia

Cụm từ
索马里Suǒ mǎ lǐ

biến thể của 索馬里|索马里[Suo3 ma3 li3]; Somalia

Cụm từ
帕拉马里博Pà lā mǎ lǐ bó

Paramaribo, thủ đô của Suriname

Cụm từ
北马里亚纳群岛Běi Mǎ lǐ yà nà Qún dǎo

Quần đảo Bắc Mariana

Cụm từ
北马里亚纳Běi Mǎ lǐ yà nà

Quần đảo Bắc Mariana

Cụm từ