Kết quả tra từ “马衔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马衔mǎ xián
khớp ngậm, miếng ngậm của ngựa
钳马衔枚qián mǎ xián méi
bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ); (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng