Kết quả tra từ “马步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马步mǎ bù
(võ thuật) tư thế tấn mã (dạng chân rộng, như khi cưỡi ngựa)
蹲马步dūn mǎ bù
tấn mã bộ trong võ thuật