Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马步”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马步mǎ bù

(võ thuật) tư thế tấn mã (dạng chân rộng, như khi cưỡi ngựa)

Cụm từ
蹲马步dūn mǎ bù

tấn mã bộ trong võ thuật

Cụm từ