Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “首相”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
首相
shǒu xiàng

thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)

Cụm từ
前首相
qián shǒu xiàng

cựu thủ tướng

Cụm từ