Kết quả tra từ “首相”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首相shǒu xiàng
thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)
前首相qián shǒu xiàng
cựu thủ tướng