Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “饽”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

bánh; bánh quy

Từ vựng
饽饽bō bo

bánh ngọt; bánh hấp; bánh

Cụm từ
香饽饽xiāng bō bo

bánh ngon; người được yêu thích; thứ đang có nhu cầu cao

Cụm từ