Kết quả tra từ “飞鱼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞鱼fēi yú
cá bay
飞鱼族fēi yú zú
"gia đình cá bay", gia đình hy sinh mọi thứ để gửi con ra nước ngoài du học
飞鱼座Fēi yú zuò
Volans (chòm sao)