Kết quả tra từ “风琴”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风琴fēng qín
đàn organ ống (nhạc cụ)
簧风琴huáng fēng qín
đàn harmonium
管风琴guǎn fēng qín
đàn organ; đàn ống
手风琴shǒu fēng qín
đàn accordion
手摇风琴shǒu yáo fēng qín
đàn phong cầm quay tay; hurdy-gurdy
口风琴kǒu fēng qín
melodica