Kết quả tra từ “风水轮流”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风水轮流fēng shuǐ lún liú
xem 風水輪流轉|风水轮流转[feng1 shui3 lun2 liu2 zhuan4]
风水轮流转fēng shuǐ lún liú zhuàn
vận may thay đổi; thời thế thay đổi