Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “领馆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
领馆lǐng guǎn

lãnh sự quán; quan chức lãnh sự

Cụm từ
总领馆zǒng lǐng guǎn

tổng lãnh sự quán; giống như 總領事館|总领事馆[zong3 ling3 shi4 guan3]

Cụm từ
使领馆shǐ lǐng guǎn

đại sứ quán và lãnh sự quán

Cụm từ