Kết quả tra từ “领口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
领口lǐng kǒu
cổ áo; dải cổ; đường viền cổ; nơi hai đầu cổ áo gặp nhau
低领口dī lǐng kǒu
cổ áo khoét sâu