Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “领口”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
领口
lǐng kǒu

cổ áo; dải cổ; đường viền cổ; nơi hai đầu cổ áo gặp nhau

Cụm từ
低领口
dī lǐng kǒu

cổ áo khoét sâu

Cụm từ