Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “领口”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
领口lǐng kǒu

cổ áo; dải cổ; đường viền cổ; nơi hai đầu cổ áo gặp nhau

Cụm từ
低领口dī lǐng kǒu

cổ áo khoét sâu

Cụm từ