Kết quả tra từ “韬光养晦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
韬光养晦tāo guāng yǎng huì
giấu tài chờ thời (thành ngữ); ẩn mình