Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鞑靼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鞑靼Dá dá

Người Tartar (các bộ tộc phía bắc thời cổ đại ở Trung Quốc); Người Tatar (nhóm dân tộc Turkic ở Trung Á)

Cụm từ
鞑靼海峡Dá dá Hǎi xiá

Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga

Cụm từ
鞑靼人Dá dá rén

Người Tatar

Cụm từ