Kết quả tra từ “面具”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面具miàn jù
mặt nạ
防毒面具fáng dú miàn jù
mặt nạ phòng độc
假面具jiǎ miàn jù
mặt nạ; bóng: vẻ bề ngoài giả tạo; mặt trận lừa dối