Kết quả tra từ “霰”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霰xiàn
cầu tuyết; viên tuyết; mưa đá mềm
霰粒肿xiàn lì zhǒng
chắp mắt
霰弹枪xiàn dàn qiāng
súng shotgun
榴霰弹liú xiàn dàn
đạn pháo mảnh; đạn mảnh; cũng đọc là [liu2 san3 dan4]