Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “震级”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
震级
zhèn jí

cấp độ động đất (theo thang độ lớn)

Cụm từ
里氏震级
Lǐ shì zhèn jí

Thang độ lớn Richter

Cụm từ