Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “震旦”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
震旦Zhèn dàn

tên gọi Ấn Độ cổ cho Trung Quốc

Cụm từ
震旦鸦雀Zhèn dàn yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lau sậy (Paradoxornis heudei)

Cụm từ
震旦纪zhèn dàn jì

Kỷ Tân Nguyên Đại (khoảng 800-542 triệu năm trước), giai đoạn cuối của đại địa chất tiền Cambri

Cụm từ