Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “零星”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
零星
líng xīng

rời rạc; ngẫu nhiên; vụn vặt; lác đác

Cụm từ
零零星星
líng líng xīng xīng

lặt vặt; rời rạc; tản mạn

Cụm từ