Kết quả tra từ “零星”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零星líng xīng
rời rạc; ngẫu nhiên; vụn vặt; lác đác
零零星星líng líng xīng xīng
lặt vặt; rời rạc; tản mạn