Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “零丁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
零丁líng dīng

biến thể của 伶仃[ling2 ding1]

Cụm từ
孤苦零丁gū kǔ líng dīng

biến thể của 孤苦伶仃[gu1 ku3 ling2 ding1]

Cụm từ