Kết quả tra từ “零丁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零丁líng dīng
biến thể của 伶仃[ling2 ding1]
孤苦零丁gū kǔ líng dīng
biến thể của 孤苦伶仃[gu1 ku3 ling2 ding1]