Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雳”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

tiếng sấm

Từ vựng
青天霹雳qīng tiān pī lì

nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh

Thành ngữ
霹雳舞pī lì wǔ

nhảy breakdance; điệu nhảy breakdance

Cụm từ
霹雳啪啦pī lì pā lā

xem 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]

Cụm từ
霹雳pī lì

tiếng sấm; (lóng) tuyệt vời; sốc; kinh khủng

Cụm từ
晴天霹雳qíng tiān pī lì

nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh

Thành ngữ
列缺霹雳liè quē pī lì

sấm sét

Cụm từ