Kết quả cho “雳”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiếng sấm
tiếng sấm; (lóng) tuyệt vời; sốc; kinh khủng
nhảy breakdance; điệu nhảy breakdance
sấm sét
nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh
xem 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]
nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh