Kết quả tra từ “雇主”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雇主gù zhǔ
người thuê lao động
挟持雇主xié chí gù zhǔ
gherao (từ tiếng Hindi, phương pháp biểu tình của Đông Nam Á)