Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雀鹰”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雀鹰què yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Châu Âu (Accipiter nisus)

Cụm từ
松雀鹰sōng què yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng besra (Accipiter virgatus)

Cụm từ
日本松雀鹰Rì běn sōng què yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt sẻ Nhật Bản (Accipiter gularis)

Cụm từ