Kết quả tra từ “隐蔽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隐蔽yǐn bì
che giấu; ẩn nấp; bí mật; dưới sự che phủ
隐蔽强迫下载yǐn bì qiǎng pò xià zǎi
tải xuống không cần sự cho phép (một dạng mã độc); tải xuống âm thầm