Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “隐修”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
隐修yǐn xiū

đời sống tu hành

Cụm từ
隐修院yǐn xiū yuàn

tu viện (Cơ Đốc); đan viện

Cụm từ
隐修士yǐn xiū shì

tu sĩ (Cơ Đốc)

Cụm từ
郇山隐修会Xún shān yǐn xiū huì

Tu viện Zion (hội kín giả tưởng)

Cụm từ