Kết quả tra từ “除草”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
除草chú cǎo
nhổ cỏ
除草剂chú cǎo jì
thuốc diệt cỏ; chất diệt cỏ