Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “陋习”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
陋习
lòu xí

thói quen xấu; thói hư tật xấu; hành vi sai trái

Cụm từ
陈规陋习
chén guī lòu xí

những quy ước lỗi thời; cách làm cũ kỹ

Cụm từ