Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陋习”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
陋习lòu xí

thói quen xấu; thói hư tật xấu; hành vi sai trái

Cụm từ
陈规陋习chén guī lòu xí

những quy ước lỗi thời; cách làm cũ kỹ

Cụm từ