Kết quả tra từ “陋习”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陋习lòu xí
thói quen xấu; thói hư tật xấu; hành vi sai trái
陈规陋习chén guī lòu xí
những quy ước lỗi thời; cách làm cũ kỹ