Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陇海”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
陇海Lǒng Hǎi

đường sắt Giang Tô – Cam Túc; viết tắt của 隴海鐵路|陇海铁路[Long3 Hai3 tie3 lu4]

Viết tắt
陇海铁路Lǒng Hǎi tiě lù

đường sắt Giang Tô – Cam Túc

Cụm từ