Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陆港”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
陆港Lù Gǎng

Trung Quốc đại lục và Hồng Kông

Cụm từ
陆港矛盾Lù Gǎng máo dùn

căng thẳng giữa Trung Quốc đại lục và Hồng Kông (từ năm 1997)

Cụm từ