Kết quả tra từ “附属”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
附属fù shǔ
công ty con; phụ trợ; đính kèm; trực thuộc; cấp dưới; phục tùng
附属腺fù shǔ xiàn
tuyến phụ
附属物fù shǔ wù
phụ kiện; phần phụ thuộc
附属品fù shǔ pǐn
phụ kiện; vật liệu đi kèm; phụ trợ
全资附属公司quán zī fù shǔ gōng sī
công ty con sở hữu hoàn toàn