Kết quả tra từ “阿金库尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿金库尔Ā jīn kù ěr
Agincourt (gần Arras ở miền bắc nước Pháp, nơi diễn ra trận chiến năm 1415)