Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿爸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿爸ā bà

(tiếng địa phương) cha

Cụm từ
阿爸父Ā bà fù

Abba (từ Aram nghĩa là cha); mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc

Cụm từ